Bản dịch của từ Federal supply trong tiếng Việt

Federal supply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Federal supply(Noun)

fˈɛdərəl sˈʌpli
ˈfɛdɝəɫ ˈsəpɫi
01

Việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ của chính phủ liên bang nhằm hỗ trợ các chức năng khác nhau của nó

The provision of goods or services by the federal government to support its various functions.

联邦政府为履行其多项职能而提供的商品或服务的供给

Ví dụ
02

Hành động cung cấp hàng hóa từ các cơ quan liên bang

The provision of goods from federal agencies

联邦机构提供物资的行为

Ví dụ
03

Hệ thống hoặc mạng lưới phân phối nguồn lực liên bang nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng

A system or network through which federal resources are allocated to meet the needs of the public.

这是一个联邦资源分配系统或网络,旨在满足公众的需求。

Ví dụ