Bản dịch của từ Feel safe trong tiếng Việt

Feel safe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel safe(Phrase)

fˈiːl sˈeɪf
ˈfiɫ ˈseɪf
01

Ở trong hoàn cảnh không còn lo lắng hay căng thẳng

Not feeling worried or stressed in the situation

不要在这种情况下烦恼或紧张

Ví dụ
02

Cảm nhận được cảm giác an toàn

Feel safe

体验一种安全感

Ví dụ
03

Tránh khỏi nguy hiểm hoặc tổn thất

Be safe from danger or harm

免受危险或伤害

Ví dụ