fellas
NounNoun Countable
fellas (Noun)
/fˈɛləs/
/fˈɛləs/
AI
Ví dụ
Các anh chàng tụ tập tại công viên để chơi bóng đá.The fellas gathered at the park for a game of soccer.
Cô ấy không mời các anh chàng đến bữa tiệc sinh nhật của mình.She didn't invite the fellas to her birthday party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fellas (Noun Countable)
/fˈɛləs/
/fˈɛləs/
AI
Ví dụ
Các anh chàng tụ tập tại công viên để chơi bóng rổ.The fellas gathered at the park for a game of basketball.
Cô không mời các anh chàng đến tiệc sinh nhật của mình.She didn't invite the fellas to her birthday party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fellas" là một danh từ số nhiều, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những người đàn ông, đồng chí hoặc bạn bè. Từ này là phiên bản viết tắt không chính thức của "fellow". Trong tiếng Anh Mỹ, "fellas" có thể được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà "lads" hoặc "blokes" thường được ưa chuộng hơn. Sự khác biệt này có thể thấy rõ ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.