Bản dịch của từ Femalelike trong tiếng Việt
Femalelike

Femalelike (Adjective)
Có đặc điểm giống phụ nữ; mang tính nữ, giống như nữ giới.
Resembling or characteristic of a female.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "femalelike" là một tính từ mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một người hoặc vật có nét nữ tính. Đây là thuật ngữ không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "feminine" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự nữ tính. "Femalelike" có thể ám chỉ đến những đặc điểm bề ngoài hoặc hành động phản ánh sự nữ tính, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "femalelike" là một tính từ mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một người hoặc vật có nét nữ tính. Đây là thuật ngữ không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "feminine" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự nữ tính. "Femalelike" có thể ám chỉ đến những đặc điểm bề ngoài hoặc hành động phản ánh sự nữ tính, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
