Bản dịch của từ Fencelike trong tiếng Việt

Fencelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fencelike(Adjective)

fˈɛnsəlɨk
fˈɛnsəlɨk
01

Có hình dạng hoặc trông giống hàng rào; mang nét giống hàng rào về cấu trúc hoặc vẻ bề ngoài.

Resembling a fence in some way.

像围栏一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh