Bản dịch của từ Fenestrate trong tiếng Việt
Fenestrate

Fenestrate (Adjective)
Có lỗ thủng nhỏ hoặc vùng trong suốt.
Having small perforations or transparent areas.
The new community center has fenestrate walls for better light.
Trung tâm cộng đồng mới có tường có lỗ nhỏ để ánh sáng tốt hơn.
The old library does not have fenestrate designs for natural illumination.
Thư viện cũ không có thiết kế có lỗ nhỏ để ánh sáng tự nhiên.
Do modern buildings often feature fenestrate elements in their architecture?
Có phải các tòa nhà hiện đại thường có các yếu tố có lỗ nhỏ trong kiến trúc không?
"Fenestrate" là một thuật ngữ trong sinh học và kiến trúc, chỉ hành động tạo ra các lỗ hoặc cửa sổ trong một cấu trúc. Trong danh từ, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc quá trình có liên quan đến việc có lỗ hổng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách viết, nhưng ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau đôi chút trong phát âm.
Từ "fenestrate" có nguồn gốc từ từ Latin "fenestra", nghĩa là "cửa sổ". Trong tiếng Anh, "fenestrate" bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19, chủ yếu trong lĩnh vực sinh học và kiến trúc, để chỉ việc có các cửa sổ hoặc lỗ hổng. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến cấu trúc và tổ chức có hình dạng giống như cửa sổ, phản ánh nguồn gốc của nó trong việc chỉ ra sự thông thoáng và sự nối kết với môi trường xung quanh.
Từ "fenestrate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến cấu trúc vách, đặc biệt trong sinh học và kiến trúc. Trong thực tế, "fenestrate" thường được dùng để miêu tả việc tạo ra các cửa sổ hay lỗ trên bề mặt, như trong mô hình tế bào hoặc thiết kế công trình, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản thông thường.