Bản dịch của từ Fermenting trong tiếng Việt

Fermenting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fermenting (Verb)

fɚmˈɛntɪŋ
fɚmˈɛntɪŋ
01

Trở nên/nội dung đang trải qua quá trình lên men — tức là (thực phẩm, đồ uống, hoặc chất hữu cơ) được vi khuẩn, nấm men hoặc vi sinh vật khác phân giải, tạo ra khí, axit hay rượu và thay đổi mùi vị, kết cấu hoặc độ chua.

To undergo fermentation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ