Bản dịch của từ Fermenting trong tiếng Việt

Fermenting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fermenting(Verb)

fɚmˈɛntɪŋ
fɚmˈɛntɪŋ
01

Để trải qua quá trình lên men.

To undergo fermentation.

Ví dụ

Dạng động từ của Fermenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ferment

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fermented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fermented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ferments

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fermenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ