ferocity
ferocity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của ferocity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hung dữ great ferocity | Bài đăng trên mạng xã hội lan truyền với sự hung dữ lớn. The social media post spread with great ferocity. |
sự hung dữ tuyệt đối sheer ferocity | Sự hung dữ tuyệt vọng của cô ấy làm kinh hoàng đối thủ của cô ấy. Her sheer ferocity in debates intimidated her opponents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ferocity" được định nghĩa là tính hung ác, dữ dội hoặc sự tàn bạo, thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm của động vật, con người hoặc thậm chí các hiện tượng tự nhiên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mô tả tính chất dữ dội của hành động, thái độ hoặc tính cách, mang ý nghĩa tiêu cực trong hầu hết các trường hợp.