ferric
Adjective
ferric (Adjective)
/fˈɛɹɪk/
/fˈɛɹɪk/
AI
Ví dụ
Nguyên tố ferric thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.The ferric element is commonly used in construction materials.
Nghiên cứu của cô tập trung vào các hợp chất ferric trong mẫu đất.Her research focuses on the ferric compounds in soil samples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ferric" là một tính từ mô tả trạng thái của sắt khi ở dạng hóa trị ba (Fe³⁺). Từ này xuất phát từ từ Latinh "ferrum", có nghĩa là sắt. Trong hóa học, "ferric" thường được sử dụng để phân biệt các hợp chất có sắt ở hóa trị ba với các hợp chất trong đó sắt chỉ có hóa trị hai (sắt hóa trị hai được gọi là "ferrous"). Kết hợp với các yếu tố khác, "ferric" thường xuất hiện trong các thuật ngữ như "ferric oxide" hay "ferric chloride", và có sự tương đồng về nghĩa trong cả hai biến thể Anh - Mỹ và Anh - Anh, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phức tạp hơn trong các ngành khoa học khác nhau.