Bản dịch của từ Ferric trong tiếng Việt

Ferric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferric(Adjective)

fˈɛɹɪk
fˈɛɹɪk
01

Thuộc về sắt; liên quan đến sắt (thường dùng trong hóa học để chỉ trạng thái oxi hóa của sắt, ví dụ iron(III) — sắt (III)).

Relating to iron.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh