fiance
fiance (Noun)
Nghĩa 01
Phiên bản chính tả khác của từ tiếng Pháp “fiancé” (dùng cho người đàn ông đính hôn). Nghĩa là người đàn ông đã nhận lời kết hôn nhưng chưa cưới.
Alternative spelling of fiancé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fiance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fiancé | fiancés |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiance" (tạm dịch là "hôn phu") bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ người đàn ông đã đính hôn. Trong tiếng Anh, "fiance" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức và thể hiện mối quan hệ tình cảm trước hôn nhân. Phiên bản nữ của từ này là "fiancee" (hôn thê). Trong tiếng Anh Anh, cả hai từ thường được phát âm với âm "é", trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm "i" trong "fiance". Sự khác biệt về cách viết và phát âm chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và phong cách giao tiếp.