Bản dịch của từ Fibbed trong tiếng Việt

Fibbed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fibbed(Verb)

fˈɪbd
fˈɪbd
01

Nói dối (một cách nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng). Từ này thường chỉ hành động nói không thật sự, thường là lời nói dối nhỏ hoặc bịa đặt không gây hại lớn.

To tell a lie.

Ví dụ

Dạng động từ của Fibbed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fib

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fibbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fibbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fibs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fibbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ