fictional
fictional (Adjective)
Nghĩa 01
Được sáng tạo/đặt ra chứ không có thật; thuộc về tưởng tượng hoặc hư cấu.
Invented, as opposed to real.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chứa những yếu tố được tưởng tượng hoặc bịa ra, không phải hoàn toàn có thật; thuộc về hư cấu.
Containing invented elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fictional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fictional hư cấu | more fictional hư cấu hơn | most fictional hư cấu nhất |
Kết hợp từ của fictional (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn hư cấu entirely fictional | Câu chuyện cô ấy kể hoàn toàn hư cấu. The story she told was entirely fictional. |
hoàn toàn hư cấu wholly fictional | Câu chuyện mà cô ấy kể hoàn toàn hư cấu. The story she told was wholly fictional. |
hoàn toàn hư cấu purely fictional | Câu chuyện mà cô ấy kể là hoàn toàn hư cấu. The story she told was purely fictional. |
hoàn toàn hư cấu completely fictional | Câu chuyện mà cô ấy kể hoàn toàn hư cấu. The story she told was completely fictional. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fictional" có nghĩa là liên quan đến hư cấu hoặc tưởng tượng, thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm văn học, phim ảnh hay nghệ thuật không dựa trên sự thật. Từ này chủ yếu mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và trí tưởng tượng của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa, nhưng ngữ cảnh cũng như phong cách viết có thể khác nhau do cách tiếp cận văn hóa.