Bản dịch của từ Fictional trong tiếng Việt

Fictional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fictional (Adjective)

fˈɪkʃənl̩
fˈɪkʃənl̩
01

Chứa những yếu tố được tưởng tượng hoặc bịa ra, không phải hoàn toàn có thật; thuộc về hư cấu.

Containing invented elements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được sáng tạo/đặt ra chứ không có thật; thuộc về tưởng tượng hoặc hư cấu.

Invented, as opposed to real.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ