Anh - Việt

Bản dịch của từ Fiddler trong tiếng Việt

fiddler

VerbNoun

fiddler (Verb)

/ˈfɪ.dlɚ/
/ˈfɪ.dlɚ/
AI

Nghĩa 01

chơi đàn fiddle (một loại đàn vĩ cầm/popular: violin) — tức là dùng cung kéo dây để đàn, chơi nhạc bằng đàn fiddle/violin.

to play the fiddle.

Ví dụ
Anh ấy thích chơi vĩ cầm tại các lễ hội địa phương mỗi mùa hè.He loves to fiddler at local festivals every summer.
Cô ấy không chơi vĩ cầm trong các sự kiện trường học.She does not fiddler during the school events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fiddler (Noun)

/fˈɪdəlɚz/
/fˈɪdlɚz/
AI

Nghĩa 01

Người chơi đàn violin (đàn fiddle) — tức là người biểu diễn hoặc chơi nhạc bằng đàn vĩ cầm/violin.

one who plays the fiddle.

Ví dụ
Nhạc công chơi vĩ cầm tuyệt vời tại lễ hội cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The fiddler played beautifully at the community festival last Saturday.
Nhạc công không xuất hiện tại sự kiện từ thiện tháng trước.The fiddler did not show up for the charity event last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh