fiddler
fiddler (Verb)
Nghĩa 01
chơi đàn fiddle (một loại đàn vĩ cầm/popular: violin) — tức là dùng cung kéo dây để đàn, chơi nhạc bằng đàn fiddle/violin.
to play the fiddle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fiddler (Noun)
Nghĩa 01
Người chơi đàn violin (đàn fiddle) — tức là người biểu diễn hoặc chơi nhạc bằng đàn vĩ cầm/violin.
one who plays the fiddle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiddler" được hiểu là nhạc công chơi đàn vĩ cầm (violin), thường mang ý nghĩa liên quan đến âm nhạc dân gian hoặc truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "fiddler" nhấn mạnh vai trò của người chơi nhạc dân gian, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phiên âm tiếng Anh Mỹ thường rõ ràng hơn, đặc biệt trong ngữ điệu, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng nhẹ nhàng hơn.