Anh - Việt

Bản dịch của từ Fighting forces trong tiếng Việt

fighting forces

Idiom

fighting forces (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Các nhóm hoặc thực thể tích cực phản đối hoặc tham gia vào cuộc đối đầu vật lý.

Groups or entities that actively oppose or engage in physical confrontation.

Ví dụ
Các lực lượng chiến đấu trong cuộc biểu tình rất có tổ chức và hiệu quả.The fighting forces in the protest were highly organized and effective.
Thành phố không có lực lượng chiến đấu nào chống lại chính phủ.The city does not have any fighting forces against the government.

Nghĩa 02

Lực lượng vũ trang tham gia chiến đấu.

Armed forces engaged in combat.

Ví dụ
Các lực lượng chiến đấu đã giúp bảo vệ dân thường trong cuộc bất ổn dân sự năm 2021.The fighting forces helped protect civilians during the civil unrest in 2021.
Các lực lượng chiến đấu không chịu trách nhiệm về các vấn đề xã hội.The fighting forces are not responsible for social issues.

Nghĩa 03

Các đơn vị quân đội tham gia xung đột.

Military units involved in a conflict.

Ví dụ
Các lực lượng chiến đấu ở Ukraine đang chiếm ưu thế trước kẻ thù.The fighting forces in Ukraine are gaining ground against the enemy.
Các lực lượng chiến đấu không phải lúc nào cũng đạt được mục tiêu nhanh chóng.The fighting forces do not always achieve their goals quickly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh