fighting forces
fighting forces (Idiom)
Nghĩa 01
Các nhóm hoặc thực thể tích cực phản đối hoặc tham gia vào cuộc đối đầu vật lý.
Groups or entities that actively oppose or engage in physical confrontation.
Nghĩa 02
Lực lượng vũ trang tham gia chiến đấu.
Armed forces engaged in combat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fighting forces" là một thuật ngữ chỉ các lực lượng quân sự hoạt động để tham gia vào các cuộc xung đột hay chiến tranh. Trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ này thường ám chỉ đến sức mạnh chiến đấu, bao gồm các đơn vị bộ binh, hải quân và không quân. Có thể phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ qua một vài thuật ngữ liên quan đến chiến tranh; song "fighting forces" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.