ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Filled with
Bận rộn hoặc chất đầy thứ gì đó
Busy or have a lot on your plate
很忙或者有很多事情要处理
Được làm phong phú hoặc nâng cao bởi một điều gì đó
Enriched or enhanced by something
被某事丰富或提升
Đầy ắp điều gì đó
Full of something
充满某物