Bản dịch của từ Fimbria trong tiếng Việt
Fimbria

Fimbria (Noun)
Một dải hoặc chuỗi các sợi, tua hoặc phần nhô ra giống như tua rua (fringe); thường dùng để mô tả các cấu trúc mảnh, như những gai nhỏ hoặc tua ở mép của một bề mặt.
A series of threads or other projections resembling a fringe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fimbria, trong ngữ cảnh sinh học, chỉ những sợi hoặc cấu trúc nhỏ, thường là các cấu trúc dạng nhú hoặc dải, có chức năng trong việc bám dính hoặc hướng dẫn. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tế bào học và giải phẫu học để mô tả các yếu tố như fimbriae ở vi khuẩn, giúp tăng cường khả năng bám dính vào bề mặt. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa chuyên môn tương tự.
Fimbria, trong ngữ cảnh sinh học, chỉ những sợi hoặc cấu trúc nhỏ, thường là các cấu trúc dạng nhú hoặc dải, có chức năng trong việc bám dính hoặc hướng dẫn. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tế bào học và giải phẫu học để mô tả các yếu tố như fimbriae ở vi khuẩn, giúp tăng cường khả năng bám dính vào bề mặt. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa chuyên môn tương tự.
