Bản dịch của từ Fimbria trong tiếng Việt

Fimbria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fimbria(Noun)

fˈɪmbɹiə
fˈɪmbɹiə
01

Một dải hoặc chuỗi các sợi, tua hoặc phần nhô ra giống như tua rua (fringe); thường dùng để mô tả các cấu trúc mảnh, như những gai nhỏ hoặc tua ở mép của một bề mặt.

A series of threads or other projections resembling a fringe.

一系列像流苏的丝线或突起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh