Bản dịch của từ Fringe trong tiếng Việt
Fringe
NounAdjectiveVerb

Fringe (Noun)
frˈɪndʒ
ˈfrɪndʒ
01
Một khía cạnh phụ hoặc thứ yếu của một vấn đề nào đó.
A secondary or peripheral aspect of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fringe (Adjective)
frˈɪndʒ
ˈfrɪndʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một khía cạnh thứ yếu hoặc phụ thuộc của một điều gì đó
Describing something that is insignificant or not essential
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không thuộc xu hướng chủ đạo; khác thường hoặc bên lề
Not part of the mainstream unconventional or marginal
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
