mainstream
mainstream (Noun)
Nghĩa 01
Những quan điểm, thái độ hoặc hoạt động được đa số người chấp nhận là bình thường, phổ biến và theo xu hướng chung của xã hội.
The ideas, attitudes, or activities that are shared by most people and regarded as normal or conventional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mainstream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mainstream | - |
Kết hợp từ của mainstream (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xu hướng văn hóa chủ đạo cultural mainstream | Chính dòng văn hóa thường bỏ qua tiếng nói của các nhóm thiểu số. The cultural mainstream often overlooks minority voices in society. |
chính thống chính trị political mainstream | Nhiều bạn trẻ ủng hộ dòng chính trị trong cuộc bầu cử năm 2024. Many young people support the political mainstream in the 2024 election. |
mainstream (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về xu hướng chính, phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội; mang tính phổ thông, không phải ngoại đạo hay kỳ quặc.
Belonging to or characteristic of the mainstream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mainstream (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mainstream chính | more mainstream dòng chính hơn | most mainstream chủ đạo nhất |
mainstream (Verb)
Nghĩa 01
Đưa một ý tưởng, sản phẩm, nhóm người hoặc xu hướng trở thành phần phổ biến, chấp nhận rộng rãi trong xã hội; làm cho điều đó trở nên chính thống,
Bring into the mainstream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mainstream" được định nghĩa là xu hướng hoặc quan điểm phổ biến trong xã hội, thường được chấp nhận rộng rãi và áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn hóa, chính trị và phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "mainstream" có thể được sử dụng để chỉ sự chi phối của các giá trị hoặc văn hóa chính thống đối với các nhóm thiểu số.
