Bản dịch của từ Mainstream trong tiếng Việt
Mainstream

Mainstream (Adjective)
Thuộc về xu hướng chính, phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội; mang tính phổ thông, không phải ngoại đạo hay kỳ quặc.
Belonging to or characteristic of the mainstream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mainstream (Noun)
Những quan điểm, thái độ hoặc hoạt động được đa số người chấp nhận là bình thường, phổ biến và theo xu hướng chung của xã hội.
The ideas, attitudes, or activities that are shared by most people and regarded as normal or conventional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mainstream (Verb)
Đưa một ý tưởng, sản phẩm, nhóm người hoặc xu hướng trở thành phần phổ biến, chấp nhận rộng rãi trong xã hội; làm cho điều đó trở nên chính thống,
Bring into the mainstream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mainstream" được định nghĩa là xu hướng hoặc quan điểm phổ biến trong xã hội, thường được chấp nhận rộng rãi và áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn hóa, chính trị và phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "mainstream" có thể được sử dụng để chỉ sự chi phối của các giá trị hoặc văn hóa chính thống đối với các nhóm thiểu số.
Từ "mainstream" được định nghĩa là xu hướng hoặc quan điểm phổ biến trong xã hội, thường được chấp nhận rộng rãi và áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn hóa, chính trị và phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "mainstream" có thể được sử dụng để chỉ sự chi phối của các giá trị hoặc văn hóa chính thống đối với các nhóm thiểu số.
