Bản dịch của từ Financial constraint trong tiếng Việt

Financial constraint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial constraint(Noun)

fɪnˈænʃəl kənstrˈeɪnt
fɪˈnænʃəɫ ˈkɑnˌstreɪnt
01

Hạn chế về nguồn tài chính

A limitation in funding resources.

财务资源的限制

Ví dụ
02

Các hạn chế hoặc điều kiện liên quan đến tài chính

Financial restrictions or conditions

与财务相关的限制或条件

Ví dụ
03

Các yếu tố hạn chế việc ra quyết định tài chính

Restrictive factors in financial decision-making

限制财务决策的因素

Ví dụ