finicky
Adjective
finicky (Adjective)
/fˈɪnəki/
/fˈɪnəki/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả người kỹ tính, khó tính, hay cầu kỳ/khó chiều về nhu cầu hoặc yêu cầu của mình; thường chú ý đến chi tiết nhỏ và dễ không hài lòng nếu mọi thứ không đúng ý.
Ví dụ
Sarah rất kén chọn về đồ ăn cô ấy ăn ở sự kiện xã hội.Sarah is finicky about the food she eats at social events.
John không kén chọn khi gặp gỡ những người mới ở bữa tiệc.John is not finicky about meeting new people at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của finicky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
finicky cẩu thả | finickier mịn hơn | finickiest tinh tế nhất |
finicky cẩu thả | more finicky tinh vi hơn | most finicky phức tạp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finicky" chỉ tính cách cầu kỳ, hay hạch sách, thường liên quan đến việc chú trọng đến các chi tiết nhỏ hoặc yêu cầu khắt khe trong sở thích hoặc lựa chọn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "finicky" có thể được thay thế bằng từ "fussy" trong tiếng Anh Anh, từ này mang ngụ ý sự khó tính tương tự nhưng có thể kém trang trọng hơn.