Bản dịch của từ Finicky trong tiếng Việt

Finicky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finicky (Adjective)

fˈɪnəki
fˈɪnəki
01

Miêu tả người kỹ tính, khó tính, hay cầu kỳ/khó chiều về nhu cầu hoặc yêu cầu của mình; thường chú ý đến chi tiết nhỏ và dễ không hài lòng nếu mọi thứ không đúng ý.

Of a person fussy about their needs or requirements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh