finiteness
Noun
finiteness (Noun)
/fˈɪnətənz/
/fˈɪnətənz/
AI
Ví dụ
Tính hữu hạn của tài nguyên ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội ở nhiều quốc gia.The finiteness of resources affects social development in many countries.
Tính hữu hạn của thời gian bên nhau khiến nhiều sinh viên lo lắng.The finiteness of our time together is concerning for many students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính hữu hạn (finiteness) là một khái niệm trong ngôn ngữ học, đề cập đến khả năng xác định và giới hạn trong các yếu tố ngữ pháp, như câu và mệnh đề, có thể có một số lượng hữu hạn các hình thức hoặc tình huống. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được sử dụng khác nhau trong các ngữ cảnh ngữ pháp cũng như khi phân tích cấu trúc câu. Tính hữu hạn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ về các đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của một ngôn ngữ.