Bản dịch của từ Fire drill trong tiếng Việt
Fire drill

Fire drill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quy trình chuẩn bị cho các cá nhân sơ tán khi có hỏa hoạn.
A procedure to prepare individuals for evacuation during a fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fire drill" là thuật ngữ chỉ hoạt động tập dượt nhằm chuẩn bị ứng phó với tình huống xảy ra hỏa hoạn. Hoạt động này thường bao gồm việc hướng dẫn người tham gia di chuyển đến nơi an toàn, xác định các lối thoát hiểm và quy trình báo cháy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm giữa hai phương ngữ.
"Fire drill" là thuật ngữ chỉ hoạt động tập dượt nhằm chuẩn bị ứng phó với tình huống xảy ra hỏa hoạn. Hoạt động này thường bao gồm việc hướng dẫn người tham gia di chuyển đến nơi an toàn, xác định các lối thoát hiểm và quy trình báo cháy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm giữa hai phương ngữ.
