Bản dịch của từ Fire drill trong tiếng Việt
Fire drill

Fire drill(Noun)
Một bài tập thực hành để chuẩn bị ứng phó với tình huống cháy nổ khẩn cấp.
Emergency fire response drill.
进行紧急火灾应对演练
Một quy trình giúp chuẩn bị người dân sơ tán khi có hỏa hoạn.
A standard procedure for individuals to evacuate during a fire.
火灾时为人员疏散做准备的程序
Một buổi tập dượt thường xuyên về các biện pháp ứng phó khẩn cấp khi xảy ra hỏa hoạn.
A regular fire drill to practice emergency procedures.
一次例行的消防緊急應變演習。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fire drill" là thuật ngữ chỉ hoạt động tập dượt nhằm chuẩn bị ứng phó với tình huống xảy ra hỏa hoạn. Hoạt động này thường bao gồm việc hướng dẫn người tham gia di chuyển đến nơi an toàn, xác định các lối thoát hiểm và quy trình báo cháy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "fire drill" bao gồm hai thành phần: "fire" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyr" (xuất phát từ tiếng Proto-Germanic) và "drill" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "drillian", có nghĩa là "khoan". Fire drill đề cập đến việc thực hành các quy trình sơ tán khẩn cấp trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Khái niệm này đã phát triển từ những nỗ lực bảo vệ an toàn trong môi trường công cộng và giáo dục, mang tính chất rèn luyện và chuẩn bị cho người tham gia.
Cụm từ "fire drill" thường xuất hiện với tần suất ổn định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, do liên quan đến vấn đề an toàn lao động và quy trình ứng phó trong tình huống khẩn cấp. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học đường và công sở, nhằm xác định cách thức thực hiện các buổi tập huấn ứng phó cháy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và nâng cao nhận thức về an toàn cho các cá nhân.
"Fire drill" là thuật ngữ chỉ hoạt động tập dượt nhằm chuẩn bị ứng phó với tình huống xảy ra hỏa hoạn. Hoạt động này thường bao gồm việc hướng dẫn người tham gia di chuyển đến nơi an toàn, xác định các lối thoát hiểm và quy trình báo cháy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "fire drill" bao gồm hai thành phần: "fire" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyr" (xuất phát từ tiếng Proto-Germanic) và "drill" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "drillian", có nghĩa là "khoan". Fire drill đề cập đến việc thực hành các quy trình sơ tán khẩn cấp trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Khái niệm này đã phát triển từ những nỗ lực bảo vệ an toàn trong môi trường công cộng và giáo dục, mang tính chất rèn luyện và chuẩn bị cho người tham gia.
Cụm từ "fire drill" thường xuất hiện với tần suất ổn định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, do liên quan đến vấn đề an toàn lao động và quy trình ứng phó trong tình huống khẩn cấp. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học đường và công sở, nhằm xác định cách thức thực hiện các buổi tập huấn ứng phó cháy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và nâng cao nhận thức về an toàn cho các cá nhân.
