Bản dịch của từ Fire extinguishing trong tiếng Việt

Fire extinguishing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire extinguishing(Noun)

fˈaɪɹɨkstˌaɪnɨŋz
fˈaɪɹɨkstˌaɪnɨŋz
01

Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để dập tắt lửa, làm cho đám cháy ngừng lan và tắt hẳn.

A device that puts out fires.

灭火器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fire extinguishing(Verb)

fˈaɪɹɨkstˌaɪnɨŋz
fˈaɪɹɨkstˌaɪnɨŋz
01

Dập tắt ngọn lửa; làm cho lửa không cháy nữa.

To put out a fire.

扑灭火焰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh