flagellate
VerbAdjective
flagellate (Verb)
/flˈædʒəleɪtəd/
/flˈædʒəleɪtəd/
AI
Ví dụ
Họ đánh đập niềm tin của mình để thách thức các chuẩn mực xã hội.They flagellate their beliefs to challenge social norms and traditions.
Nhiều người không đánh đập ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not flagellate their opinions in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flagellate (Adjective)
/flˈædʒəleɪtəd/
/flˈædʒəleɪtəd/
AI
Nghĩa 01
Có những phần phụ giống roi (như những tua dài, mảnh giống roi), thường dùng để mô tả các sinh vật hoặc cấu trúc có các tua roi.
having whiplike appendages.
Ví dụ
Những người biểu tình vẫy những biểu ngữ có đuôi giống roi trong cuộc biểu tình khí hậu tuần trước.The protestors waved flagellate banners during the climate rally last week.
Những chuyển động giống roi của các vũ công đã thu hút khán giả tại sự kiện.The flagellate movements of the dancers captivated the audience at the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagellate" (danh từ) có nghĩa là một loại sinh vật đơn bào thuộc nhóm sinh vật nguyên sinh có đuôi roi (flagella), giúp chúng di chuyển trong môi trường chất lỏng. "Flagellate" cũng có thể được dùng như động từ, chỉ hành động chuyển động của các sinh vật này. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "flagellated" được dùng để chỉ các cá thể đã bị đánh roi hoặc chịu hình phạt.