Bản dịch của từ Flagitious trong tiếng Việt
Flagitious

Flagitious (Adjective)
The flagitious actions of the gang shocked the entire community last year.
Những hành động tội ác của băng nhóm đã gây sốc cho toàn cộng đồng năm ngoái.
The flagitious behavior of some politicians is often overlooked by the public.
Hành vi tội ác của một số chính trị gia thường bị công chúng bỏ qua.
Are flagitious acts becoming more common in our society today?
Các hành động tội ác có trở nên phổ biến hơn trong xã hội chúng ta không?
Từ "flagitious" có nghĩa là tàn ác, xấu xa, thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc nhân cách mang tính chất tội lỗi nghiêm trọng. Từ này xuất phát từ tiếng La tinh "flagitiosus" và chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với từ này thường ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "flagitious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "flagitiosus", có nghĩa là "đáng xấu hổ" hay "tội lỗi". Nó xuất phát từ động từ "flagitare", mang nghĩa là "làm cho xấu hổ" hoặc "khăng khăng". Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi tội ác, đặc biệt là những hành vi xấu xa, bất chính, hay mang tính bạo lực. Hiện nay, "flagitious" được dùng để miêu tả các hành động cực kỳ xấu xa, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và đê tiện của những hành động đó.
Từ "flagitious" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra viết và nói, do tính chất trang trọng và hiếm gặp của nó. Trong bối cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học và nghiên cứu pháp lý, mô tả hành vi tội ác hoặc hành vi đáng lên án nghiêm trọng. Do đó, từ "flagitious" thường liên quan đến các tình huống liên quan đến tội phạm, đạo đức và luật pháp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp