Bản dịch của từ Flat out trong tiếng Việt

Flat out

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat out(Adverb)

flæt aʊt
flæt aʊt
01

Hoàn toàn, tuyệt đối; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 100% hoặc hoàn toàn đúng như vậy.

Totally or completely.

完全地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh