Bản dịch của từ Flavor enhancer trong tiếng Việt

Flavor enhancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavor enhancer(Noun)

ˈfleɪ.vɚ.ənˈhæn.sɚ
ˈfleɪ.vɚ.ənˈhæn.sɚ
01

Một chất được thêm vào thức ăn để làm tăng hoặc làm nổi bật hương vị, khiến món ăn thơm ngon hơn.

A substance added to food to enhance its flavor.

增强食物味道的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh