Anh - Việt
flavourless
Adjective
flavourless (Adjective)
/flˈeɪvɚlz/
/flˈeɪvɚlz/
AI
Ví dụ
Món ăn tại sự kiện thật nhạt nhẽo và đáng thất vọng cho mọi người.The food at the event was flavourless and disappointing for everyone attending.
Bài thuyết trình của diễn giả không nhạt nhẽo; nó thu hút khán giả.The speaker's presentation was not flavourless; it engaged the audience well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flavourless" (hoặc "flavorless" trong tiếng Anh Mỹ) miêu tả trạng thái thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị đặc trưng, khiến chúng trở nên nhạt nhẽo và không hấp dẫn. Từ này thường được dùng để chỉ các món ăn thiếu sự phong phú về mùi vị, có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm ẩm thực. Trong giao tiếp, cả hai biến thể Anh-Mỹ này đều được hiểu và sử dụng tương tự, tuy nhiên, "flavourless" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh.