Bản dịch của từ Flavourless trong tiếng Việt

Flavourless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavourless(Adjective)

flˈeɪvɚlz
flˈeɪvɚlz
01

Không có mùi vị, nhạt nhẽo; thức ăn hoặc đồ uống thiếu hương vị, không đậm đà.

Lacking in flavour bland.

无味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ