Bản dịch của từ Flawlessness trong tiếng Việt
Flawlessness

Flawlessness(Noun)
Tính không có khuyết điểm; trạng thái hoàn hảo, không còn sai sót hay lỗi nào.
The quality of being flawless.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flawlessness" chỉ trạng thái không có khuyết điểm hoặc sự hoàn hảo tuyệt đối. Từ này thuộc về danh từ, được hình thành từ tính từ "flawless". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về viết và nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flawlessness" thường xuất hiện trong các bài thuyết trình, văn bản nghệ thuật hoặc khoa học, nhấn mạnh tính hoàn mỹ.
Từ "flawlessness" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "flaw", nghĩa là "khuyết điểm", kết hợp với hậu tố "-lessness", diễn tả sự thiếu vắng. Từ "flaw" ban đầu xuất hiện từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ một khuyết tật hay thiếu sót. Theo thời gian, "flawlessness" đã phát triển để chỉ trạng thái hoàn hảo, không có sai sót hay khuyết điểm, phản ánh khát vọng đạt được sự hoàn mỹ trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và đạo đức.
Từ "flawlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về tiêu chuẩn hoặc chất lượng. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ và khoa học, nhằm mô tả sự hoàn hảo hoặc không có sai sót trong sản phẩm hoặc quá trình. "Flawlessness" thể hiện các yếu tố đánh giá cao về sự hoàn thiện, thường liên quan đến tiêu chí công nhận danh tiếng hoặc uy tín trong chuyên môn.
Họ từ
Từ "flawlessness" chỉ trạng thái không có khuyết điểm hoặc sự hoàn hảo tuyệt đối. Từ này thuộc về danh từ, được hình thành từ tính từ "flawless". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về viết và nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flawlessness" thường xuất hiện trong các bài thuyết trình, văn bản nghệ thuật hoặc khoa học, nhấn mạnh tính hoàn mỹ.
Từ "flawlessness" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "flaw", nghĩa là "khuyết điểm", kết hợp với hậu tố "-lessness", diễn tả sự thiếu vắng. Từ "flaw" ban đầu xuất hiện từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ một khuyết tật hay thiếu sót. Theo thời gian, "flawlessness" đã phát triển để chỉ trạng thái hoàn hảo, không có sai sót hay khuyết điểm, phản ánh khát vọng đạt được sự hoàn mỹ trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và đạo đức.
Từ "flawlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về tiêu chuẩn hoặc chất lượng. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ và khoa học, nhằm mô tả sự hoàn hảo hoặc không có sai sót trong sản phẩm hoặc quá trình. "Flawlessness" thể hiện các yếu tố đánh giá cao về sự hoàn thiện, thường liên quan đến tiêu chí công nhận danh tiếng hoặc uy tín trong chuyên môn.
