Bản dịch của từ Flawlessness trong tiếng Việt

Flawlessness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawlessness(Noun)

flˈɔləsnəs
flˈɔləsnəs
01

Tính không có khuyết điểm; trạng thái hoàn hảo, không còn sai sót hay lỗi nào.

The quality of being flawless.

完美无缺的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flawlessness(Noun Countable)

flˈɔləsnəs
flˈɔləsnəs
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất không có khuyết điểm; sự hoàn hảo ở một mặt nào đó.

A flawless feature or quality.

完美的特征或品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ