Bản dịch của từ Fleet management trong tiếng Việt
Fleet management

Fleet management(Phrase)
Quản lý đội xe: việc giám sát, điều hành và chăm sóc các phương tiện của một công ty (ô tô, xe tải, xe giao hàng...), bao gồm bảo dưỡng, phân công lái xe, theo dõi lộ trình và chi phí vận hành.
The overseeing and administration of a companys vehicles and their operations.
车辆管理与运营监督
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý đội xe (fleet management) là quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu hóa hiệu suất của một nhóm phương tiện vận tải trong một doanh nghiệp. Các khía cạnh chính của quản lý đội xe bao gồm bảo trì, giám sát nhiên liệu, quản lý lộ trình và tuân thủ quy định pháp luật. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng từ vựng và các thuật ngữ kỹ thuật liên quan trong từng khu vực.
Thuật ngữ "fleet management" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "fleet" và "management". "Fleet" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flete", có nghĩa là đội tàu hoặc nhóm phương tiện, từ tiếng Bắc Âu. "Management" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "manu agere", nghĩa là điều hành bằng tay. Kết hợp lại, "fleet management" chỉ các hoạt động điều hành, giám sát và duy trì đội phương tiện, phù hợp với nội dung chủ yếu trong lĩnh vực logistics và vận tải hiện đại.
Quản lý đội xe (fleet management) là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mô tả các quy trình trong doanh nghiệp và ngành vận tải. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này ở mức trung bình đến cao, nhất là trong các tình huống liên quan đến logistics và quản lý tài sản. Ngoài ra, trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh và logistics, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc giám sát và tối ưu hóa hiệu suất của các phương tiện trong một đội xe.
Quản lý đội xe (fleet management) là quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu hóa hiệu suất của một nhóm phương tiện vận tải trong một doanh nghiệp. Các khía cạnh chính của quản lý đội xe bao gồm bảo trì, giám sát nhiên liệu, quản lý lộ trình và tuân thủ quy định pháp luật. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng từ vựng và các thuật ngữ kỹ thuật liên quan trong từng khu vực.
Thuật ngữ "fleet management" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "fleet" và "management". "Fleet" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flete", có nghĩa là đội tàu hoặc nhóm phương tiện, từ tiếng Bắc Âu. "Management" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "manu agere", nghĩa là điều hành bằng tay. Kết hợp lại, "fleet management" chỉ các hoạt động điều hành, giám sát và duy trì đội phương tiện, phù hợp với nội dung chủ yếu trong lĩnh vực logistics và vận tải hiện đại.
Quản lý đội xe (fleet management) là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mô tả các quy trình trong doanh nghiệp và ngành vận tải. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này ở mức trung bình đến cao, nhất là trong các tình huống liên quan đến logistics và quản lý tài sản. Ngoài ra, trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh và logistics, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc giám sát và tối ưu hóa hiệu suất của các phương tiện trong một đội xe.
