Bản dịch của từ Overseeing trong tiếng Việt

Overseeing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overseeing (Verb)

ˈoʊ.vɚˈsi.ɪŋ
ˈoʊ.vɚˈsi.ɪŋ
01

Giám sát, theo dõi hoặc tổ chức một công việc/hoạt động để đảm bảo nó được thực hiện đúng cách.

To watch or organize a job or an activity to make certain that it is being done in the correct way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overseeing (Adjective)

ˈoʊ.vɚˈsi.ɪŋ
ˈoʊ.vɚˈsi.ɪŋ
01

Giám sát, quản lý một công việc hoặc hoạt động để đảm bảo nó được thực hiện đúng cách.

Supervising or managing a job or an activity to make certain that it is being done in the correct way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ