flexibly
Adverb
flexibly (Adverb)
/flˈɛksəbli/
/flˈɛksəbli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã điều chỉnh một cách linh hoạt theo các quy tắc giãn cách xã hội mới.The community adjusted flexibly to the new social distancing rules.
Mọi người không dễ dàng thích nghi một cách linh hoạt với sự thay đổi trong các chuẩn mực xã hội.People do not flexibly adapt to changes in social norms easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flexibly" là trạng từ chỉ sự linh hoạt, khả năng điều chỉnh hoặc thay đổi theo hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và quản lý thời gian, biểu thị sự thích ứng với những thay đổi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù trong một số văn cảnh nhất định, “flexibility” và “flexibly” có thể được ưa chuộng hơn ở từng khu vực.