flighty
Adjective
flighty (Adjective)
/flˈɑɪti/
/flˈɑɪti/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả người hay thay đổi, thất thường, thiếu đáng tin cậy và ít chịu trách nhiệm; dễ mất tập trung hoặc không giữ lời hứa.
Fickle and irresponsible.
Ví dụ
Hành vi bay bổng của Sheila đã dẫn đến tình bạn tan vỡ.Sheila's flighty behavior led to broken friendships.
Là người bay bổng, Tom thường quên những cam kết xã hội quan trọng.Being flighty, Tom often forgot important social commitments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flighty" được sử dụng để chỉ một tính cách không kiên định hoặc dễ thay đổi, thường liên quan đến sự bất ổn trong cảm xúc hoặc hành vi. Trong tiếng Anh, từ này thường mô tả người hay thay đổi ý kiến, có tính chất hời hợt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flighty" đều có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể tập trung hơn vào đặc điểm giới tính nữ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cho cả hai giới, nhấn mạnh sự không chắc chắn.