flippancy
Noun
flippancy (Noun)
/flˈɪpənsi/
/flˈɪpənsi/
AI
Ví dụ
Sự thiếu nghiêm túc của cô ấy trong cuộc thảo luận đã làm nhiều thành viên cộng đồng khó chịu.Her flippancy during the discussion upset many community members last week.
Sự thiếu nghiêm túc trong những bình luận của anh ấy không được đánh giá cao tại hội trường.The flippancy of his comments was not appreciated at the town hall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Flippancy là một danh từ chỉ tính cách hoặc thái độ nhẹ dạ, không nghiêm túc, thường thể hiện sự thiếu tôn trọng trong các tình huống yêu cầu sự chín chắn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "flip", nghĩa là lật hay xoay, phản ánh tính khí dễ thay đổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flippancy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh giao tiếp chính thức.