Anh - Việt
flirty
Adjective
flirty (Adjective)
/flɝˈti/
/flɝˈti/
AI
Ví dụ
Cô ấy cười tinh nghịch với anh ta trong bài kiểm tra nói IELTS.She gave him a flirty smile during the IELTS speaking test.
Anh ta tránh việc bày tỏ tinh nghịch để duy trì chuyên nghiệp khi viết.He avoided making flirty comments to maintain professionalism in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flirty" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự thể hiện sự lẳng lơ, dễ dãi trong giao tiếp tình cảm, thường nhằm thu hút sự chú ý hoặc tình cảm từ người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "flirty" được thường sử dụng để miêu tả các hành động hoặc thái độ vui vẻ, quyến rũ, ở cả nam và nữ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "flirty" tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.