Bản dịch của từ Flirty trong tiếng Việt

Flirty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flirty(Adjective)

flɝˈti
flɝˈti
01

Có thái độ hoặc hành vi như đang tán tỉnh; thân thiết, chọc ghẹo theo kiểu muốn thu hút sự chú ý tình cảm hoặc lãng mạn.

Flirting or seeming to flirt.

调情的,似乎在调情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh