Bản dịch của từ Flirting trong tiếng Việt

Flirting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flirting(Verb)

flˈɝtɪŋ
flˈɝtɪŋ
01

Hành động tỏ ra có cảm tình hoặc thu hút ai đó (bằng cử chỉ, lời nói, ánh mắt...) nhưng chỉ để vui, trêu chọc hoặc thử xem phản ứng, chứ không có ý định nghiêm túc tiến tới mối quan hệ.

Behave as though attracted to or trying to attract someone but for amusement rather than with serious intentions.

打情骂俏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flirting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flirt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flirted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flirted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flirts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flirting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ