Bản dịch của từ Flocculent trong tiếng Việt

Flocculent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flocculent(Adjective)

flˈɑkjəlnt
flˈɑkjəlnt
01

Có dạng hoặc giống những cụm bông/tụt như len; rời rạc, tơ tằm như những búi nhỏ (thường dùng để mô tả cấu trúc bề mặt hoặc vật chất có dạng búi như len).

Having or resembling tufts of wool.

像羊毛团的;蓬松的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ