Bản dịch của từ Floodwater trong tiếng Việt

Floodwater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floodwater(Noun)

flˈʌdwɔtɚ
flˈʌdwɑtəɹ
01

Nước còn đọng lại sau khi xảy ra lũ lụt hoặc ngập; phần nước do lũ để lại trên mặt đất, trong nhà hoặc trên đường.

Water left by flooding.

洪水后的积水

floodwater nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh