Bản dịch của từ Floricultural trong tiếng Việt
Floricultural

Floricultural (Adjective)
Liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc hoa (công việc, kỹ thuật hoặc ngành nghề trồng hoa).
Relating to the cultivation of flowers.
Floricultural (Noun)
Việc trồng, chăm sóc và sản xuất hoa (như hoa cắt cành, hoa chậu) để bán hoặc làm cảnh.
The cultivation of flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "floricultural" (thuộc về ngành hoa) mang nghĩa liên quan đến việc trồng và chăm sóc các loại hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "floriculture" có thể thường gặp trong các tài liệu, hội thảo hay khóa học chuyên ngành về nông nghiệp và làm vườn, nhấn mạnh vào kỹ thuật và kinh doanh hoa.
Họ từ
Từ "floricultural" (thuộc về ngành hoa) mang nghĩa liên quan đến việc trồng và chăm sóc các loại hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "floriculture" có thể thường gặp trong các tài liệu, hội thảo hay khóa học chuyên ngành về nông nghiệp và làm vườn, nhấn mạnh vào kỹ thuật và kinh doanh hoa.
