Bản dịch của từ Floricultural trong tiếng Việt

Floricultural

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floricultural(Adjective)

flˌɔɹɨkˈɔljətˌɔɹ
flˌɔɹɨkˈɔljətˌɔɹ
01

Liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc hoa (công việc, kỹ thuật hoặc ngành nghề trồng hoa).

Relating to the cultivation of flowers.

Ví dụ

Floricultural(Noun)

flˌɔɹɨkˈɔljətˌɔɹ
flˌɔɹɨkˈɔljətˌɔɹ
01

Việc trồng, chăm sóc và sản xuất hoa (như hoa cắt cành, hoa chậu) để bán hoặc làm cảnh.

The cultivation of flowers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ