Bản dịch của từ Flotilla trong tiếng Việt

Flotilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flotilla(Noun)

floʊtˈɪlə
floʊtˈɪlə
01

Một đội tàu nhỏ gồm vài chiếc tàu hoặc thuyền hoạt động cùng nhau; thường dùng để chỉ lực lượng hải thuyền cỡ nhỏ.

A small fleet of ships or boats.

小型船队

flotilla nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ