Anh - Việt

Bản dịch của từ Fluky trong tiếng Việt

fluky

Adjective

fluky (Adjective)

/flˈuki/
/flˈuki/
AI

Nghĩa 01

Được đạt được hoặc xảy ra nhờ may mắn, tình cờ hơn là do khả năng hoặc kỹ năng.

Obtained or achieved more by chance than skill.

Ví dụ
Chiến thắng may mắn của cô ấy trong xổ số đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.Her fluky win in the lottery changed her life forever.
Chiến thắng may mắn của đội đã làm bất ngờ tất cả mọi người tại sự kiện xã hội.The team's fluky victory surprised everyone at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh