Bản dịch của từ Fluky trong tiếng Việt

Fluky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluky(Adjective)

flˈuki
flˈuki
01

Được đạt được hoặc xảy ra nhờ may mắn, tình cờ hơn là do khả năng hoặc kỹ năng.

Obtained or achieved more by chance than skill.

偶然的,运气好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ