fluky
Adjective
fluky (Adjective)
/flˈuki/
/flˈuki/
AI
Ví dụ
Chiến thắng may mắn của cô ấy trong xổ số đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.Her fluky win in the lottery changed her life forever.
Chiến thắng may mắn của đội đã làm bất ngờ tất cả mọi người tại sự kiện xã hội.The team's fluky victory surprised everyone at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fluky" được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc kết quả xảy ra một cách ngẫu nhiên, không thường xuyên, và thường được xem là may mắn hơn là do năng lực hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh, "fluky" phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này thường được nghe thấy trong ngữ cảnh không chính thức hơn là trong văn viết trang trọng, thể hiện sự không chắc chắn hoặc yếu tố may mắn trong một tình huống nào đó.