Bản dịch của từ Flummoxing trong tiếng Việt

Flummoxing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flummoxing (Verb)

fləmˈɔksɨŋ
fləmˈɔksɨŋ
01

Làm bối rối, làm rối trí; khiến ai cảm thấy hoang mang, không biết phải làm gì.

Bewildering perplexing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flummoxing (Adjective)

fləmˈɔksɨŋ
fləmˈɔksɨŋ
01

Gây bối rối, làm cho không hiểu hoặc lúng túng; khiến ai đó cảm thấy phân vân và khó tìm ra cách giải thích hoặc giải pháp.

Bewildering or perplexing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ