fluoresce
Verb
fluoresce (Verb)
/flɔɹˈɛs/
/fluəɹˈɛs/
AI
Nghĩa 01
(động từ) phát ra ánh sáng huỳnh quang; tỏa sáng kiểu huỳnh quang khi được kích thích (ví dụ dưới ánh sáng cực tím).
to exhibit fluorescence.
Ví dụ
Những trang trí bữa tiệc phát sáng rực rỡ dưới ánh đèn đen.The party decorations fluoresce brightly under the black light.
Đèn phát sáng không phát sáng trong ánh sáng bình thường.The glow sticks do not fluoresce in regular light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fluoresce" được định nghĩa là khả năng phát ra ánh sáng nhìn thấy được ngay lập tức khi vật chất hấp thụ ánh sáng khác, thường là ánh sáng tử ngoại. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay cách phát âm. Tuy nhiên, nó thường được áp dụng trong nghiên cứu hóa học và sinh học để mô tả hiện tượng phát quang trong các vật liệu hoặc hợp chất hóa học nhất định.