Bản dịch của từ Fluorescence trong tiếng Việt
Fluorescence

Fluorescence (Noun)
Hiện tượng một chất phát ra bức xạ nhìn thấy hoặc không nhìn thấy (ánh sáng) khi nó bị chiếu bởi một bức xạ có bước sóng ngắn hơn, như tia X hoặc tia cực tím; nói chung là phát sáng do bị kích thích bởi nguồn sáng khác.
The visible or invisible radiation produced from certain substances as a result of incident radiation of a shorter wavelength such as Xrays or ultraviolet light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của một chất khi nó hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác và ngay lập tức phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn. Quá trình này diễn ra ngay lập tức và dừng lại khi nguồn ánh sáng bị tắt. Từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau như hóa học, sinh học và vật lý. Huỳnh quang là một khái niệm quan trọng, có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và kỹ thuật phân tích.
Họ từ
Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của một chất khi nó hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác và ngay lập tức phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn. Quá trình này diễn ra ngay lập tức và dừng lại khi nguồn ánh sáng bị tắt. Từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau như hóa học, sinh học và vật lý. Huỳnh quang là một khái niệm quan trọng, có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và kỹ thuật phân tích.
