Bản dịch của từ Fluorescence trong tiếng Việt
Fluorescence

Fluorescence(Noun)
Hiện tượng một chất phát ra bức xạ nhìn thấy hoặc không nhìn thấy (ánh sáng) khi nó bị chiếu bởi một bức xạ có bước sóng ngắn hơn, như tia X hoặc tia cực tím; nói chung là phát sáng do bị kích thích bởi nguồn sáng khác.
The visible or invisible radiation produced from certain substances as a result of incident radiation of a shorter wavelength such as Xrays or ultraviolet light.
某些物质在短波辐射(如X射线或紫外线)照射下发出的可见或不可见辐射现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của một chất khi nó hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác và ngay lập tức phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn. Quá trình này diễn ra ngay lập tức và dừng lại khi nguồn ánh sáng bị tắt. Từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau như hóa học, sinh học và vật lý. Huỳnh quang là một khái niệm quan trọng, có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và kỹ thuật phân tích.
Từ "fluorescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fluere", có nghĩa là "chảy". Thuật ngữ này được đặt ra vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học khám phá ra hiện tượng ánh sáng phát ra từ một số vật liệu khi chúng hấp thụ bức xạ điện từ. Fluorescence thiên về tính chất phát sáng tức thì và ngắn hạn của vật chất, điều này phản ánh sự chuyển đổi năng lượng từ trạng thái kích thích trở về trạng thái nền. Sự phát hiện này đã mở đường cho nhiều ứng dụng trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Từ "fluorescence" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nói và Viết, nơi chủ đề thường ít thiên về khoa học. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu hoặc mô tả hiện tượng vật lý. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, "fluorescence" thường được dùng trong lĩnh vực khoa học và y tế để mô tả quá trình phát sáng của một chất khi hấp thụ ánh sáng.
Họ từ
Huỳnh quang là hiện tượng phát sáng của một chất khi nó hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác và ngay lập tức phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn. Quá trình này diễn ra ngay lập tức và dừng lại khi nguồn ánh sáng bị tắt. Từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau như hóa học, sinh học và vật lý. Huỳnh quang là một khái niệm quan trọng, có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và kỹ thuật phân tích.
Từ "fluorescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fluere", có nghĩa là "chảy". Thuật ngữ này được đặt ra vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học khám phá ra hiện tượng ánh sáng phát ra từ một số vật liệu khi chúng hấp thụ bức xạ điện từ. Fluorescence thiên về tính chất phát sáng tức thì và ngắn hạn của vật chất, điều này phản ánh sự chuyển đổi năng lượng từ trạng thái kích thích trở về trạng thái nền. Sự phát hiện này đã mở đường cho nhiều ứng dụng trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Từ "fluorescence" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nói và Viết, nơi chủ đề thường ít thiên về khoa học. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu hoặc mô tả hiện tượng vật lý. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, "fluorescence" thường được dùng trong lĩnh vực khoa học và y tế để mô tả quá trình phát sáng của một chất khi hấp thụ ánh sáng.
