Bản dịch của từ Invisible trong tiếng Việt
Invisible

Invisible(Adjective)
Thuộc về hoặc dùng để chỉ các khoản thu nhập của một quốc gia từ việc bán dịch vụ hoặc các mặt hàng không phải hàng hóa hữu hình (không thể sờ thấy), ví dụ như dịch vụ du lịch, vận tải, bản quyền, hoặc dịch vụ tài chính.
Relating to or denoting earnings which a country makes from the sale of services or other items not constituting tangible commodities.
与国家通过销售服务或无形商品获得的收入有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Invisible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Invisible Vô hình | - | - |
Invisible(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “invisible” là viết tắt của “invisible items” trong thương mại quốc tế, tức là các khoản xuất khẩu và nhập khẩu dịch vụ, thu nhập và chi phí không phải hàng hoá vật chất (ví dụ: dịch vụ vận tải, du lịch, bảo hiểm, tiền lãi, bản quyền). Tóm lại: các khoản xuất – nhập khẩu vô hình (không phải hàng hóa).
Invisible exports and imports.
无形商品和服务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "invisible" chỉ trạng thái không thể nhìn thấy, không có khả năng bị phát hiện bằng thị giác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng âm nhấn nhẹ nhàng hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Invisible" thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và văn học để mô tả những khía cạnh không thể quan sát thấy của thực tại.
Từ "invisible" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ "invisibilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "visibilis" có nghĩa là "có thể thấy". Thời kỳ đầu, từ này được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ngày nay, nó không chỉ mô tả sự thiếu khả năng nhìn thấy mà còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như sự vô hình trong xã hội hoặc tâm lý.
Từ "invisible" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi học viên thường mô tả các chủ đề như hiện tượng tự nhiên hay cảm xúc. Trong văn cảnh khác, "invisible" được sử dụng trong ngành khoa học để chỉ các đối tượng không thể nhìn thấy, như tia bức xạ. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như để miêu tả sự thiếu nhận thức về các vấn đề xã hội.
Họ từ
Tính từ "invisible" chỉ trạng thái không thể nhìn thấy, không có khả năng bị phát hiện bằng thị giác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng âm nhấn nhẹ nhàng hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Invisible" thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và văn học để mô tả những khía cạnh không thể quan sát thấy của thực tại.
Từ "invisible" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ "invisibilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "visibilis" có nghĩa là "có thể thấy". Thời kỳ đầu, từ này được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ngày nay, nó không chỉ mô tả sự thiếu khả năng nhìn thấy mà còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như sự vô hình trong xã hội hoặc tâm lý.
Từ "invisible" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi học viên thường mô tả các chủ đề như hiện tượng tự nhiên hay cảm xúc. Trong văn cảnh khác, "invisible" được sử dụng trong ngành khoa học để chỉ các đối tượng không thể nhìn thấy, như tia bức xạ. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như để miêu tả sự thiếu nhận thức về các vấn đề xã hội.
