Bản dịch của từ Invisible trong tiếng Việt

Invisible

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invisible(Adjective)

ɪnvˈɪzəbl̩
ɪnvˈɪzəbl̩
01

Thuộc về hoặc dùng để chỉ các khoản thu nhập của một quốc gia từ việc bán dịch vụ hoặc các mặt hàng không phải hàng hóa hữu hình (không thể sờ thấy), ví dụ như dịch vụ du lịch, vận tải, bản quyền, hoặc dịch vụ tài chính.

Relating to or denoting earnings which a country makes from the sale of services or other items not constituting tangible commodities.

与国家通过销售服务或无形商品获得的收入有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể nhìn thấy; không hiện ra trước mắt hoặc mắt thường không thể thấy được.

Unable to be seen.

看不见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Invisible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Invisible

Vô hình

-

-

Invisible(Noun)

ɪnvˈɪzəbl̩
ɪnvˈɪzəbl̩
01

Trong ngữ cảnh này, “invisible” là viết tắt của “invisible items” trong thương mại quốc tế, tức là các khoản xuất khẩu và nhập khẩu dịch vụ, thu nhập và chi phí không phải hàng hoá vật chất (ví dụ: dịch vụ vận tải, du lịch, bảo hiểm, tiền lãi, bản quyền). Tóm lại: các khoản xuất – nhập khẩu vô hình (không phải hàng hóa).

Invisible exports and imports.

无形商品和服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ