ultraviolet
ultraviolet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ultraviolet (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh tím trong phổ nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; thường gọi là tia cực tím, không nhìn thấy bằng mắt thường và có thể gây cháy nắng hoặc diệt khuẩn.
(thuộc) bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh tím trong phổ nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; thường gọi là tia cực tím, không nhìn thấy bằng mắt thường và có thể gây cháy nắng hoặc diệt khuẩn.
of electromagnetic radiation having a wavelength shorter than that of the violet end of the visible spectrum but longer than that of Xrays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ultraviolet (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ultraviolet tia cực tím | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ultraviolet" (tử ngoại) chỉ ánh sáng có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X, nằm trong khoảng 10 đến 400 nanomet. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả các loại bức xạ điện từ có khả năng gây hại cho da người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm gần tương tự; tuy nhiên, tại một số vùng, cách phát âm âm "u" có thể khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, hóa học và y học.