foaming
foaming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | foam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | foams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foaming |
foaming (Adjective)
Nghĩa 01 · Được phủ hoặc bao đầy bọt; có nhiều bọt (như bọt xà phòng, bọt trên mặt chất lỏng).
Được phủ hoặc bao đầy bọt; có nhiều bọt (như bọt xà phòng, bọt trên mặt chất lỏng).
covered with foam or froth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Foaming" là một danh từ và động từ liên quan đến việc hình thành bọt trong các chất lỏng khi có sự khuấy hoặc tác động cơ học. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học để mô tả hiện tượng mà không khí được kết hợp với chất lỏng, gây ra sự hình thành bọt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "foaming" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể cả về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sắc thái trong cách phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể.