Bản dịch của từ Following day trong tiếng Việt

Following day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Following day(Phrase)

fˈɒləʊɪŋ dˈeɪ
ˈfɑɫoʊɪŋ ˈdeɪ
01

Ngày hôm sau kể từ ngày đã định

The day immediately following a specific day

下一天是在某个特定日子之后的日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngày xảy ra sự kiện đó

The day after a particular event or incident

某个事件发生后的第二天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngày hôm kia

Tomorrow

明天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa