Bản dịch của từ For a long period trong tiếng Việt

For a long period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For a long period(Phrase)

fˈɔː ˈɑː lˈɒŋ pˈiərɪˌɒd
ˈfɔr ˈɑ ˈɫɔŋ ˈpɪriəd
01

Trong một khoảng thời gian kéo dài

For an extended period of time

在长时间内

Ví dụ
02

Suốt một quãng thời gian dài

Over a significant period of time

在一段很长的时间里

Ví dụ
03

Trong một khoảng thời gian dài

For a long period of time

很长一段时间内

Ví dụ