Bản dịch của từ Forego trong tiếng Việt
Forego
Verb

Forego(Verb)
fɔːrˈiːɡəʊ
ˈfɔrɪɡoʊ
01
Đi trước hoặc đến trước về thời gian hoặc địa điểm
To go ahead or occur earlier in time or position.
领先或发生在时间或地点上更早的
Ví dụ
02
Ví dụ
Forego

Đi trước hoặc đến trước về thời gian hoặc địa điểm
To go ahead or occur earlier in time or position.
领先或发生在时间或地点上更早的